bảng đá
Định nghĩa
- Danh từ:
- Tấm làm từ đá, thường có bề mặt phẳng và nhẵn, dùng để viết hoặc khắc lên: "bảng đá" chỉ một vật thể cứng được tạo ra từ đá tự nhiên hoặc đá nhân tạo, có bề mặt phẳng, thường dùng làm chất liệu để ghi chép thông tin bằng cách viết hoặc khắc.
Ví dụ sử dụng
- Danh từ:
- Ngày xưa, học trò thường viết phấn lên bảng đá. (Trong quá khứ, học sinh thường dùng phấn để viết lên tấm đá phẳng.)
- Những chữ tượng hình được khắc sâu trên bảng đá. (Các ký tự cổ được chạm khắc vào bề mặt tấm đá.)
- Cô giáo dùng một chiếc bảng đá nhỏ để ghi nhớ. (Giáo viên sử dụng một tấm đá phẳng có kích thước nhỏ để ghi chú.)
Các cách sử dụng nâng cao
- "bảng đá đen": thường chỉ loại bảng làm từ đá phiến đen (ardoise), dùng phổ biến trong lớp học thời trước.
- Lớp học chỉ có một chiếc bảng đá đen và vài viên phấn trắng. (Phòng học được trang bị một tấm bảng làm từ đá phiến đen và một ít phấn viết.)
Biến thể và từ gần giống
- Bảng (danh từ): vật có bề mặt phẳng, rộng để viết, vẽ hoặc treo lên (ví dụ: bảng gỗ, bảng từ).
- Phiến đá (danh từ): mảnh, tấm đá có bề mặt tương đối phẳng, có thể không có công dụng viết lên rõ ràng.
- Bia đá (danh từ): tấm đá lớn, thường được dựng đứng, có khắc chữ để ghi công hoặc ghi chép sự kiện.
Từ đồng nghĩa
- Bảng phiến đá: cách gọi nhấn mạnh chất liệu đá phiến.
- Tấm đá viết: cách gọi mô tả chức năng.
Thành ngữ liên quan
- Khắc vào bảng đá: thường dùng với nghĩa bóng, chỉ việc ghi nhớ một điều gì đó lâu dài, không thể quên, hoặc một quy tắc cố định.
- Lời dạy đó như được khắc vào bảng đá trong tâm trí tôi. (Bài học đó được ghi nhớ một cách sâu sắc và lâu dài trong suy nghĩ của tôi.)